Brand Guideline · 2026
Vietnamese fashion · Lifestyle brand

Bebechic
Brand
Guideline

Brand Guideline @2026 · @Bebechic @Marketing team leader ·   01
Brand Guideline · 2026
Nội dung

Tổng quan tài liệu

01

Brand at a glance

Sứ mệnh, đối tượng, tính cách thương hiệu

02

Logo & brandmark

Wordmark, brandmark hoa, logo phụ Bebe

03

Bảng màu

Mint scale, deep teal, accents từ mascot

04

Typography

BEBECHIC display · Ganh · Be Vietnam Pro

05

Tone of voice

Chic, cute, modern — chuẩn copy & emoji

06

Mascots & doodle

Cá sấu, cô gái, motif minh hoạ thường dùng

Brand Guideline @2026 · @Bebechic @Marketing team leader ·   02
Brand Guideline · 2026
01
Phần một

Brand
at a glance

Sứ mệnh, đối tượng, ba từ khoá định hình thương hiệu —  chic, cute, modern.

Brand Guideline @2026 · @Bebechic @Marketing team leader ·   03
Brand Guideline · 2026
01 · Brand at a glance

Không đơn thuần bán sản phẩm — Bebechic mang đến trải nghiệm toàn diện.

Sứ mệnh

Thiết kế nữ tính, đáng yêu nhưng không sến súa. Tính ứng dụng cao, sự chỉn chu trong dịch vụ — từ packaging đến hậu mãi.

Mỗi sản phẩm là một mảnh ghép của phong cách sống chic, đủ để khoác lên người mỗi ngày và đủ đáng yêu để chụp story.

Đối tượng

Gen Z + Gen Y, 18–30 tuổi. 80% nữ, 20% nam. Sinh sống ở thành phố lớn, quan tâm đến phong cách cá nhân và mạng xã hội.

Tính cách thương hiệu

Chic · Cute · Modern · Playful · Friendly · Soft

Brand Guideline @2026 · @Bebechic @Marketing team leader ·   04
Brand Guideline · 2026
Chiếc váy nhỏ,
tâm trạng to.
— House copywriting
Brand Guideline @2026 · @Bebechic @Marketing team leader ·   05
Brand Guideline · 2026
06 · Mascots

Cá sấu Bebechic & Cô gái Bebechic

Cá sấu Bebechic

Mascot chính · Cá sấu Bebechic

Đại diện cho tinh thần thương hiệu — duyên, đáng yêu, không sến súa. Xuất hiện ở các điểm chạm cảm xúc: empty state, onboarding, packaging, story Instagram.

Luôn giữ outline deep teal, không bao giờ đổi màu da hoặc thêm hiệu ứng 3D / glossy.

  • · Spot illustration — empty state, hero banner
  • · Sticker pack — chat & messaging
  • · Packaging — hộp, thiệp cảm ơn, túi giấy